謷
ngạoHán Việt · Nôm
ngaoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B37
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạo" · âm tiết ngạo
- ngao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngao" · âm tiết ngao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 謷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slander; to revile; huge; big
Chữ khác cũng đọc là "ngạo"
Chữ khác cũng đọc là "ngao"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).