Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

遻

ngộHán Việt
ngạcHán Việt
Có âm Hán Việt U+907B
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

meet

Chữ khác cũng đọc là "ngộ"

Chữ khác cũng đọc là "ngạc"

Xem cả 34 chữ đọc là "ngạc" →

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).