卹
Âm đọc tiếng Việt
- tuất — Nôm. Chữ cùng âm "tuất" · âm tiết tuất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sympathy, pity; comfort
Chữ khác cũng đọc là "tuất"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).