"chót" hay "trót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chót

Danh từ
  1. Phần giới hạn cuối cùng.
    • Trên chót đỉnh cột cờ.
  2. Đỉnh, đầu.
    • Chót lưỡi.
Tính từ
  1. Cuối cùng, tận rốt.
    • Tin giờ chót.
Động từ
  1. Vót, chuốt, làm cho nhọn hoặc cho mỏng.
    • Chót chông.

Hay gặp trong: đỏ chót, phút chót, chót vót, chót bót

Xem đủ "chót" →

trót

Động từ
  1. Lỡ làm hoặc để xảy ra (điều không hay, không thích hợp nào đó) rồi sau đó lấy làm tiếc, nhưng cũng đành chịu.
    • Trót tiêu hết tiền.
Tính từ
  1. Trọn vẹn cả quá trình, cho đến cùng.
    • Thương cho trót.

Hay gặp trong: trót lọt, trót dại

Xem đủ "trót" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.