"chót" hay "trót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chót
Danh từ
- Phần giới hạn cuối cùng.
- Trên chót đỉnh cột cờ.
- Đỉnh, đầu.
- Chót lưỡi.
Tính từ
- Cuối cùng, tận rốt.
- Tin giờ chót.
Động từ
- Vót, chuốt, làm cho nhọn hoặc cho mỏng.
- Chót chông.
Hay gặp trong: đỏ chót, phút chót, chót vót, chót bót
Xem đủ "chót" →trót
Động từ
- Lỡ làm hoặc để xảy ra (điều không hay, không thích hợp nào đó) rồi sau đó lấy làm tiếc, nhưng cũng đành chịu.
- Trót tiêu hết tiền.
Tính từ
- Trọn vẹn cả quá trình, cho đến cùng.
- Thương cho trót.
Hay gặp trong: trót lọt, trót dại
Xem đủ "trót" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.