Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phút chót

Tính từ
Tính từ
  1. Chỉ phút cuối cùng trong khoảng thời gian.

"phút chót" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh last minute

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phútâm đầu ph · vần ut · thanh sắc
chótâm đầu ch · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phút chót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.