phút
Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "phut"
"phút" là một từ
Danh từ. khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "phút"
Từ có "phút" ở sau
giây phútKhoảng thời gian hết sức ngắn, thường gắn liền với sự kiện nào đó (nói khái quát)giờ phútKhoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra.
Cùng vần "ut", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.