Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"phúc" hay "phút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phúc

Danh từ
  1. Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.
    • Con hơn cha là nhà có phúc (tục ngữ).
Tính từ
  1. (Khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm) May mắn.
    • Thật phúc cho nó, tai qua nạn khỏi.

Hay gặp trong: hạnh phúc, phúc đức, phúc thọ, phúc lợi, phúc tinh, phúc hậu, làm phúc, phúc lộc, vĩnh phúc, diễm phúc

Xem đủ "phúc" →

phút

Danh từ
  1. khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
  2. đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây

Hay gặp trong: giây phút, phút chót, giờ phút, phút đâu

Xem đủ "phút" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.