"phúc" hay "phút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
phúc
Danh từ
- Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.
- Con hơn cha là nhà có phúc (tục ngữ).
Tính từ
- (Khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm) May mắn.
- Thật phúc cho nó, tai qua nạn khỏi.
Hay gặp trong: hạnh phúc, phúc đức, phúc thọ, phúc lợi, phúc tinh, phúc hậu, làm phúc, phúc lộc, vĩnh phúc, diễm phúc
Xem đủ "phúc" →phút
Danh từ
- khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
- đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây
Hay gặp trong: giây phút, phút chót, giờ phút, phút đâu
Xem đủ "phút" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.