phút

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [fut̚˧˦] · Huế [fʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
  2. đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây

Câu ví dụ

  • Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.It's about a ten-minute drive from here.
  • Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.The train leaves in ten minutes.
  • Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa.I just want to wait for a few more minutes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh minute · minute of arc · arcminute · minute of angle
🇨🇳 Tiếng Trung 分钟 fēn zhōng · 分 fēn
🇰🇷 Tiếng Hàn 분 bun
🇫🇷 Tiếng Pháp la minute · minute · minute d'arc · minute angulaire
🇩🇪 Tiếng Đức die Minute
🇷🇺 Tiếng Nga минута мину́та · минутка мину́тка
🇹🇭 Tiếng Thái นาที naa-thii
🇮🇹 Tiếng Ý il minuto
🇳🇱 Tiếng Hà Lan minuut · boogminuut

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "phút"

Cấu tạo âm tiết

phútâm đầu ph · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.