giờ phút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ fut̚˧˦] · Huế [jəː˦˩ fʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəː˨˩ fʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra.
    • Giờ phút lịch sử.
    • Những giờ phút khó quên.

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
phútâm đầu ph · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giờ phút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.