Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ fut̚˧˦] · Huế [jəj˧˧ fʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəj˧˧ fʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian hết sức ngắn, thường gắn liền với sự kiện nào đó (nói khái quát)
- giây phút biệt li
- lặng người đi trong giây phút
Câu ví dụ thêm
- Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ.His last moments were spent in poverty.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giây phút" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 순간 sungan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giây phút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.