Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ chốt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ t͡ɕot̚˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ t͡ɕok̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ cok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quan trọng nhất, có tác dụng làm nòng cốt.
    • Cán bộ chủ chốt.
    • Nhiệm vụ chủ chốt.
  2. Mang tính chất quan trọng.

"chủ chốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh key · significant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
chốtâm đầu ch · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chủ chốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.