Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhốt

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲot̚˧˦] · Huế [ɲok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giam giữ.
    • Nhốt trong ngục.
  2. Giữ con vật trong lồng, trong cũi.
    • Nhốt gà.
    • Nhốt chó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to lock up
🇰🇷 Tiếng Hàn 갇히다 gathida
🇫🇷 Tiếng Pháp enfermer
🇹🇭 Tiếng Thái ขัง khǎng
🇮🇹 Tiếng Ý rinchiuso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhốt"

Cấu tạo âm tiết

nhốtâm đầu nh · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.