nhớt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəːt̚˧˦] · Huế [ɲəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại dầu lỏng dùng để bôi trơn những bộ phận của nhiều loại động cơ đốt trong.
- Có chất nhầy nhầy.
- Cá trê nhớt.
- Đại lượng đo tính chất khó chảy của một chất lỏng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhớt"
độ nhớtĐại lượng vật lý đặc trưng cho lực ma sát nội tại được sinh ra giữa các phân tử bên trong dung dịch để chống lại sự di chuyển dưới tác dụng của ngoại lực.nhây nhớtNói dãi rớt lầy nhầy bẩn thỉu.nhớt nhátNhây nhây và bẩn.nhả nhớtNói đùa quá trớn.nhơn nhớtHơi nhớt.nhớt nhợtNhớt lắm.dầu nhớtdầu nhờn.xăng pha nhớtKẻ lập lờ giới tính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.