nhợt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói màu sắc bạc đi hay mất tươi.
- Nước da nhợt.
Câu ví dụ thêm
- Bạn trông tái nhợt.You look pale.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhợt"
nhợt nhạtNói nước da trắng bệch.tái nhợtTái và nhợt nhạt hẳn đi.nhớt nhợtNhớt lắm.cợt nhợt(Nói, cười, đùa trêu) lơi lả, thiếu đứng đắn thể hiện sự hời hợt, dối trá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.