Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tái nhợt

Tính từ
Tính từ
  1. Tái và nhợt nhạt hẳn đi.
    • gương mặt tái nhợt
    • đôi môi tái nhợt

Câu ví dụ thêm

  • Bạn trông tái nhợt.You look pale.

"tái nhợt" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý pallido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
nhợtâm đầu nh · vần ơt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tái nhợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.