đúc

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại.
    • Đúc chuông.
    • Đúc tượng.
    • Giống như đúc.
  2. Pha lẫn và nấu cô lại.
    • Đúc hai nước thuốc làm một.
  3. Chọn lọc và kết hợp để tạo thành khối tinh túy nhất.
    • Đúc lại thành lí luận.
Danh từ
  1. xương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đúc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 铸造 zhù zào
🇹🇭 Tiếng Thái หล่อ làw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đúc"

Cấu tạo âm tiết

đúcâm đầu đ · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.