Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đúc" hay "đút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đúc

Động từ
  1. Chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại.
    • Đúc chuông.
  2. Pha lẫn và nấu cô lại.
    • Đúc hai nước thuốc làm một.
  3. Chọn lọc và kết hợp để tạo thành khối tinh túy nhất.
    • Đúc lại thành lí luận.
Danh từ
  1. xương.

Hay gặp trong: đông đúc, đúc kết, bánh đúc, hun đúc, nung đúc, đúc rút, lò đúc

Xem đủ "đúc" →

đút

Động từ
  1. Cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ.
    • Đút cơm cho trẻ.

Hay gặp trong: đút lót

Xem đủ "đút" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.