"đúc" hay "đút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đúc
Động từ
- Chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại.
- Đúc chuông.
- Pha lẫn và nấu cô lại.
- Đúc hai nước thuốc làm một.
- Chọn lọc và kết hợp để tạo thành khối tinh túy nhất.
- Đúc lại thành lí luận.
Danh từ
- xương.
Hay gặp trong: đông đúc, đúc kết, bánh đúc, hun đúc, nung đúc, đúc rút, lò đúc
Xem đủ "đúc" →đút
Động từ
- Cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ.
- Đút cơm cho trẻ.
Hay gặp trong: đút lót
Xem đủ "đút" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.