Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đút

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗut̚˧˦] · Huế [ʔɗʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ.
    • Đút cơm cho trẻ.
    • Đút hai tay vào túi quần.
    • Nhặt đút vào túi.
    • Ăn của đút.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ~ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đút" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ป้อน pâwn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đút"

Cấu tạo âm tiết

đútâm đầu đ · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.