Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗut̚˧˦ lɔt̚˧˦] · Huế [ʔɗʊk̚˦˧˥ lɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊk͡p̚˦˥ lɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa tiền cho kẻ có quyền thế để cầu cạnh việc gì.
- Kẻ tham ô ăn của đút lót.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đút lót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.