đúc rút

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwk͡p̚˧˦ zut̚˧˦] · Huế [ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥ ʐʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwk͡p̚˦˥ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại.
    • Sau chuyện này, cậu ta đã đúc rút được rất nhiều bài học từ cuộc sống.

Cấu tạo âm tiết

đúcâm đầu đ · vần uc · thanh sắc
rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đúc rút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.