đông đúc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất đông người.
    • Phố phường chật hẹp, người đông đúc (Trần Tế Xương)

Câu ví dụ thêm

  • Nếu tôi biết siêu thị quá đông đúc thì tôi đã không đến rồi.If I had known that the supermarket would be crowded, I wouldn't have gone there.

"đông đúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crowded · dense
🇨🇳 Tiếng Trung 拥挤 yōng jǐ · 稠密 chóu mì
🇯🇵 Tiếng Nhật 込む こむ · 混雑 こんざつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 붐비다 bumbida
🇹🇭 Tiếng Thái หนาแน่น nǎa-nâen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
đúcâm đầu đ · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đông đúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.