đực
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Động vật học) Thuộc về giống có cơ quan sinh dục sinh ra tinh trùng.
- Bò đực.
- Lợn đực.
- (Hoa quả) Chỉ có khả năng tạo phấn không có khả năng kết quả hoặc không cho quả.
- Ra hoa đực.
- Đu đủ đực.
- Tt., thgtục Ngây, đờ ra, không biết nói hoặc làm như thế nào.
- Bị mắng ngồi đực ra.
- Đực mặt ra không trả lời được.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đực" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đực"
giống đựcGiới tính thường có giao tử nhỏ hơn (đối với các loài có hai giới tính có thể phân biệt như vầy).buổi đực buổi cái(làm việc gì) thất thường, hôm có hôm không, không được liên tục.đực rựaĐàn ông, con trai.nhị đựcNhị hoa có túi phấn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.