Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˦ ʔɗɨk̚˧˨ʔ] · Huế [jəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəwŋ͡m˦˥ ʔɗɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giới tính thường có giao tử nhỏ hơn (đối với các loài có hai giới tính có thể phân biệt như vầy).
- (Ngôn ngữ học) Phạm trù ngữ pháp trong một số ngôn ngữ được biến tố hoặc có liên quan đến giới tính đực.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
giống + đực
"giống đực" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | masculin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | männlich |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il maschio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giống đực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.