lò đúc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˨˩ ʔɗʊwk͡p̚˧˦] · Huế [lɔ˦˩ ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɔ˨˩ ʔɗʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Lò nấu chảy kim loại để đổ vào khuôn đúc. Ngb. Nơi nung đúc rèn luyện con người.
    • Đấu tranh là lò đúc nhân tài.

Cấu tạo âm tiết

lòâm đầu l · vần o · thanh huyền
đúcâm đầu đ · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lò đúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.