chòi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˨˩] · Huế [t͡ɕɔj˦˩] · Sài Gòn [cɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lều đặt ở nơi cao để canh phòng.
- Đứng trên chòi canh nhìn xuống.
- Chọc cho rơi xuống.
- Ba cô vác gậy chòi đào, có một quả chín biết vào tay ai. (ca dao)
- Nhô lên.
- Con giun chòi lên mặt đất
- Muốn ngoi lên địa vị cao.
- Đũa mốc chòi mâm son. (tục ngữ)
- Trgt. Tham gia vào việc của người trên.
- Bố đương nói chuyện với khách, con nói chòi vào một câu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chòi"
chòi vòiCó ham muốn, tham vọng, dã tâm.bài chòiLối chơi bài ở miền Nam Trung Bộ ngày trước, người chơi ngồi trong các chòi.chòi canhChòi dựng lên để canh gác.chẵn chòiTrọn vẹn, không có số lẻ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.