bài chòi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ t͡ɕɔj˨˩] · Huế [ʔɓaːj˦˩ t͡ɕɔj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ cɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lối chơi bài ở miền Nam Trung Bộ ngày trước, người chơi ngồi trong các chòi.
    • đánh bài chòi
  2. Dân ca bắt nguồn từ điệu hô trong cuộc chơi bài chòi.
    • hát bài chòi

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
chòiâm đầu ch · vần oi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bài chòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.