"chòi" hay "tròi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chòi
Danh từ
- Lều đặt ở nơi cao để canh phòng.
- Đứng trên chòi canh nhìn xuống.
Động từ
- Chọc cho rơi xuống.
- Ba cô vác gậy chòi đào, có một quả chín biết vào tay ai. (ca dao)
- Nhô lên.
- Con giun chòi lên mặt đất
- Muốn ngoi lên địa vị cao.
- Đũa mốc chòi mâm son. (tục ngữ)
- Trgt. Tham gia vào việc của người trên.
- Bố đương nói chuyện với khách, con nói chòi vào một câu.
Hay gặp trong: chòi vòi, bài chòi, chòi canh, chẵn chòi
Xem đủ "chòi" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.