"chòi" hay "tròi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chòi

Danh từ
  1. Lều đặt ở nơi cao để canh phòng.
    • Đứng trên chòi canh nhìn xuống.
Động từ
  1. Chọc cho rơi xuống.
    • Ba cô vác gậy chòi đào, có một quả chín biết vào tay ai. (ca dao)
  2. Nhô lên.
    • Con giun chòi lên mặt đất
  3. Muốn ngoi lên địa vị cao.
    • Đũa mốc chòi mâm son. (tục ngữ)
  4. Trgt. Tham gia vào việc của người trên.
    • Bố đương nói chuyện với khách, con nói chòi vào một câu.

Hay gặp trong: chòi vòi, bài chòi, chòi canh, chẵn chòi

Xem đủ "chòi" →

tròi

Tính từ
  1. Lòi ra.
    • Tròi lên mặt nước.
Xem đủ "tròi" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.