trụi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuj˧˨ʔ] · Huế [ʈuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói chim hết cả lông, cây hết cả lá.
- Gà trụi lông.
- Cây bàng trụi lá.
- Hết sạch cả.
- Đánh bạc thua trụi.
- Cửa nhà cháy trụi..
- Trụi thùi lủi..
- Nh..
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "trụi"
trần trụiPhơi bày hết tất cả ra, hoàn toàn không có gì che phủ.trơ trụi(Kng.) . Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.sạch trụiHết cả, không còn một tí nào.kỳ dị trần trụi(Vật lý học) Một kỳ dị trong không – thời gian không bị một lỗ đen bao quanh, mà một người quan sát có thể nhìn thấy từ xa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.