"lõi" hay "lỏi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lõi

Danh từ
  1. Phần gỗ già ở giữa thân cây, sẫm màu hơn phần dác, không dùng vào việc chuyển nhựa nữa, nhưng cứng hơn và lâu mọt hơn phần dác.
    • Xẻ lõi cây ra đóng bàn ghế tốt.
Tính từ
  1. Sành lắm, thạo lắm.
    • Ăn chơi lõi.

Hay gặp trong: cốt lõi, lọc lõi, lõi đời

Xem đủ "lõi" →

lỏi

Danh từ
  1. Trẻ em nghịch ngợm (thtục).
    • Lại thằng lỏi đó đánh vỡ cái cốc rồi.
Tính từ
  1. Không đều, còn sót lại những cái xấu.
    • Gạo lỏi.
  2. Ph. Riêng lẻ một mình.
    • Chơi lỏi.

Hay gặp trong: luồn lỏi, trọi lỏi, khôn lỏi, len lỏi

Xem đủ "lỏi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.