lồi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [loj˨˩] · Huế [loj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gồ lên, trồi lên, nhô lên.
- Mắt lồi.
- (Toán học) . Nói một đa giác nằm hoàn toàn về một phía của bất cứ cạnh nào kéo dài ra vô hạn.
- Đa giác lồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | convex |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | convexe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lồi"
lồi lõmCó những chỗ phồng lên trũng xuống.lồi trônNói đáy đồ dùng phồng lên, không phẳng.lồi lồiTrơ lì, tỏ ra ngông nghênh, không biết hổ thẹn, không chịu nghe lời ai khác.lồi lồiTrơ lì, tỏ ra ngông nghênh, không biết hổ thẹn, không chịu nghe lời ai khác.ốc lồixem ốc nhồigóc lồiGóc nhỏ hơn 1800.gương cầu lồiGương cầu có mặt phản xạ không ở cùng một bên với tâm mặt cầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.