"lồi" hay "nồi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lồi
Tính từ
- Gồ lên, trồi lên, nhô lên.
- Mắt lồi.
- (Toán học) . Nói một đa giác nằm hoàn toàn về một phía của bất cứ cạnh nào kéo dài ra vô hạn.
- Đa giác lồi.
Hay gặp trong: lồi lõm, lồi trôn, lồi lồi, ốc lồi, góc lồi
Xem đủ "lồi" →nồi
Danh từ
- Đồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại.
- Nồi đất.
- Bộ phận giống hình cái nồi, lắp trong ổ trục để chứa bi.
- Thay nồi cho xe đạp.
- Đơn vị đo lường có tính chất dân gian.
- Mua hai nồi nếp.
Hay gặp trong: nhọ nồi, nồi cơm, nồi hấp, nồi chỉ, nồi ba, cái nồi, nồi đình, nồi súp-de, nồi rang, nồi mười
Xem đủ "nồi" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.