"lồi" hay "nồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lồi

Tính từ
  1. Gồ lên, trồi lên, nhô lên.
    • Mắt lồi.
  2. (Toán học) . Nói một đa giác nằm hoàn toàn về một phía của bất cứ cạnh nào kéo dài ra vô hạn.
    • Đa giác lồi.

Hay gặp trong: lồi lõm, lồi trôn, lồi lồi, ốc lồi, góc lồi

Xem đủ "lồi" →

nồi

Danh từ
  1. Đồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại.
    • Nồi đất.
  2. Bộ phận giống hình cái nồi, lắp trong ổ trục để chứa bi.
    • Thay nồi cho xe đạp.
  3. Đơn vị đo lường có tính chất dân gian.
    • Mua hai nồi nếp.

Hay gặp trong: nhọ nồi, nồi cơm, nồi hấp, nồi chỉ, nồi ba, cái nồi, nồi đình, nồi súp-de, nồi rang, nồi mười

Xem đủ "nồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.