Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghe lời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋɛ˧˧ ləːj˨˩] · Huế [ŋɛ˧˧ ləːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm theo lời khuyên bảo của người trên.
    • Con phải nghe lời cha mẹ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không muốn nghe lời khuyên từ Mary.Tom doesn't want to take advice from Mary.
  • Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.In the end, Mary listened to Tom.
  • Con trai phải biết nghe lời cha.A son must obey his father.

"nghe lời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to obey
🇮🇹 Tiếng Ý la retta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngheâm đầu ngh · vần e · thanh ngang
lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nghe lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.