Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lời khuyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˨˩ xwiən˧˧] · Huế [ləːj˦˩ kʰwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ləːj˨˩ kʰwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một đề nghị, ý kiến, khuyến nghị hoặc hướng dẫn, có thể xem xét để làm hoặc không làm theo, hoặc giải quyết vấn đề theo một phương pháp tương tự.
    • Nghe theo lời khuyên của bố.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi có cần lời khuyên của bạn.We do need your advice.
  • Tom không muốn nghe lời khuyên từ Mary.Tom doesn't want to take advice from Mary.
  • Bạn có cần một số lời khuyên không?Do you need some advice?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"lời khuyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh advice
🇰🇷 Tiếng Hàn 도움말 doummal · 충고 chunggo
🇫🇷 Tiếng Pháp le conseil
🇩🇪 Tiếng Đức der Rat
🇷🇺 Tiếng Nga совет сове́т
🇹🇭 Tiếng Thái คำแนะนำ kham-náe-nam
🇮🇹 Tiếng Ý il consiglio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền
khuyênâm đầu kh · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lời khuyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.