ngắt lời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋat̚˧˦ ləːj˨˩] · Huế [ŋak̚˦˧˥ ləːj˦˩] · Sài Gòn [ŋak̚˦˥ ləːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt lời, nói chen vào, khiến người ta không nói tiếp được.

Câu ví dụ

  • Tôi vừa định giải thích thì cô ấy ngắt lời tôi.I was just about to explain when she interrupted me.

"ngắt lời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interrupt
🇫🇷 Tiếng Pháp interrompre
🇩🇪 Tiếng Đức unterbrechen
🇷🇺 Tiếng Nga прерывать прерыва́ть
🇮🇹 Tiếng Ý interrompere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngắtâm đầu ng · vần ăt · thanh sắc
lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngắt lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.