lời nói

Danh từ
Danh từ
  1. Sự diễn đạt ngôn ngữ tạo thành ý hoàn chỉnh.

Câu ví dụ

  • Lời nói của anh ta nghe thật lạ.His words sounded strange.
  • Hành động quan trọng hơn lời nói.Actions speak louder than words.
  • Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.Words once said can't be taken back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lời nói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh speech · words; speech
🇯🇵 Tiếng Nhật 話 はなし
🇰🇷 Tiếng Hàn 말 mal · 말씀 malsseum
🇫🇷 Tiếng Pháp la parole
🇩🇪 Tiếng Đức das Wort · die Rede
🇷🇺 Tiếng Nga речь
🇹🇭 Tiếng Thái คำพูด kham-phûut · วาจา waa-jaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lời nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.