Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ ləːj˨˩] · Huế [kwaː˨˩˦ ləːj˦˩] · Sài Gòn [waː˦˥ ləːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói những lời quá đáng, làm cho người nghe cảm thấy bối rối hoặc thấy bị xúc phạm.
- khen quá lời
- cảm thấy ân hận vì đã quá lời
- Vượt ra ngoài mức độ ăn nói thông thường.
- Công kích quá lời.
- Khen quá lời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.