cạn lời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˨ʔ ləːj˨˩] · Huế [kaːŋ˨˩ʔ ləːj˦˩] · Sài Gòn [kaːŋ˨˩˨ ləːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói hết, bày tỏ hết.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cạnâm đầu c · vần an · thanh nặng
lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cạn lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.