Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fajk̟̚˧˦ loj˧˦] · Huế [fat̚˦˧˥ loj˨˩˦] · Sài Gòn [fat̚˦˥ loj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lên mặt, làm bộ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phách lối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.