lối vào

Danh từ
Danh từ
  1. Là khoảng trống để đi vào một chỗ nào đó. Thường có cái cửa ở các lối vào.
    • Lối vào công viên.

Câu ví dụ thêm

  • Lối vào ở đâu thế?Where's the entrance?

"lối vào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh entrance · access
🇨🇳 Tiếng Trung 入口 rù kǒu · 进口 jìn kǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 入口 いりぐち
🇰🇷 Tiếng Hàn 입구 ipgu · 현관 hyeongwan
🇫🇷 Tiếng Pháp l'entrée · l'accès
🇩🇪 Tiếng Đức der Zugang · der Eingang
🇷🇺 Tiếng Nga вход
🇹🇭 Tiếng Thái ทางเข้า thaang-khâo
🇮🇹 Tiếng Ý l'entrata · l'ingresso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lốiâm đầu l · vần ôi · thanh sắc
vàoâm đầu v · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lối vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.