lầy lội

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləj˨˩ loj˧˨ʔ] · Huế [ləj˦˩ loj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləj˨˩ loj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đường sá) Có nhiều bùn lầy.

"lầy lội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh muddy
🇫🇷 Tiếng Pháp boueux

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lầyâm đầu l · vần ây · thanh huyền
lộiâm đầu l · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lầy lội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.