"lội" hay "nội"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lội
Tính từ
- (Kng.; id.) . (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy.
- Mưa to, đường khá lội.
Động từ
- Đi trên mặt nền ngập nước.
- Xắn quần lội qua.
- (Cũ, hoặc ph.) . Bơi.
- Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo (tục ngữ).
- (Ph.) . Lạm vào.
- Lội tiền quỹ.
- (phương ngữ Tây Nam Bộ) . Đi bộ, chạy bộ (thường là với tốc độ chậm).
- Từ từ! Anh đang lội bộ nãy giờ.
Hay gặp trong: bơi lội, lầy lội, lội buội, lặn lội, lụt lội, lầm lội
Xem đủ "lội" →nội
Danh từ
- Cánh đồng (cũ).
- Buồn trông nội cỏ dầu dầu (Truyện Kiều)
- Nơi nhân dân cư trú (cũ).
- Trong triều ngoài nội.
- Cung điện nhà vua.
- Quan vào chầu trong nội.
Tính từ
- Trong, trái với ngoại.
- Nội hôm nay tôi chấm xong bài.
- Trong nước.
- Làng nội.
- Thuộc họ cha, họ chồng.
- Gia đình bên nội.
Hay gặp trong: nội dung, ông nội, nội thất, hà nội, nội lực, bà nội, nội bộ, nội địa, nội thương, nội suy
Xem đủ "nội" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.