"lội" hay "nội"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lội

Tính từ
  1. (Kng.; id.) . (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy.
    • Mưa to, đường khá lội.
Động từ
  1. Đi trên mặt nền ngập nước.
    • Xắn quần lội qua.
  2. (Cũ, hoặc ph.) . Bơi.
    • Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo (tục ngữ).
  3. (Ph.) . Lạm vào.
    • Lội tiền quỹ.
  4. (phương ngữ Tây Nam Bộ) . Đi bộ, chạy bộ (thường là với tốc độ chậm).
    • Từ từ! Anh đang lội bộ nãy giờ.

Hay gặp trong: bơi lội, lầy lội, lội buội, lặn lội, lụt lội, lầm lội

Xem đủ "lội" →

nội

Danh từ
  1. Cánh đồng (cũ).
    • Buồn trông nội cỏ dầu dầu (Truyện Kiều)
  2. Nơi nhân dân cư trú (cũ).
    • Trong triều ngoài nội.
  3. Cung điện nhà vua.
    • Quan vào chầu trong nội.
Tính từ
  1. Trong, trái với ngoại.
    • Nội hôm nay tôi chấm xong bài.
  2. Trong nước.
    • Làng nội.
  3. Thuộc họ cha, họ chồng.
    • Gia đình bên nội.

Hay gặp trong: nội dung, ông nội, nội thất, hà nội, nội lực, bà nội, nội bộ, nội địa, nội thương, nội suy

Xem đủ "nội" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.