䎬
báHán Việt
Có âm Hán Việt U+43AC
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a harrow; a rake
Giản thể và phồn thể
Chữ 䎬 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc耧lâu耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䎬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䎬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).