耞
giaHán Việt · Nôm
giàHán Việt
rộiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+801E
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- gia — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
- già — Hán Việt. Chữ cùng âm "già" · âm tiết già
- rội — âm Việt. Chữ cùng âm "rội"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flail
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ khác cũng đọc là "già"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耧lâu耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).