gia
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà (家) (Hán Việt)
- Gia đình (家庭)
- Quốc gia (國家)
- Thêm vào một ít.
- Gia muối vào canh.
- Gia vài vị nữa vào đơn thuốc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "gia"
突gia, đột茄gia, già嘉gia豭gia宊gia, đột犌gia鴐gia喒gia, ta, cha, tàm瘕gia, hà痂gia, già咖gia, già, ca, cà㸙gia, già, thâm麚gia斜tà, gia耞gia, già加gia
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
gia hay da?âm đầu d/gi · "da": phần ngoài của con người hay động vậtgia hay ra?âm đầu r/gi · "ra": Di chuyển, ngược với vào, về.gia hay ria?âm đầu r/gi · "ria": Ven, bên cạnh.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gia"
quốc giaNhà nước.chuyên giaNgười tinh thông một ngành chuyên môn khoa học, kĩ thuật.chính trị giaNhà chính trị, người hoạt động chính trị, người chuyên môn làm công tác chính trị.gia công(Cũ; id.) . Bỏ nhiều công sức vào việc gì; ra sức.vô gia cư(Người) không có nhà cửa cố định, sống lang thang trên đường phố.gia đìnhTập hợp những người có quan hệ hôn nhân và huyết thống sống trong cùng một nhà.tham giaGóp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.gia vịThứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon.gia nhậpTham gia vào một tổ chức.gia tăngNâng cao lên, thêm vào.gia súcSúc vật có lông mao được nuôi trong nhà (như trâu, bò, lợn, chó...).tiểu thuyết giaMột tác giả hoặc nhà văn viết tiểu thuyết.gia thư để vạn kim(Nghĩa đen) Thư quê đáng muôn đồng.gia sưThầy dạy học riêng của một nhà.tác giaNgười làm ra tác phẩm khoa học, văn học, nghệ thuật nói chung.gia hạnThêm một thời kỳ nữa.Gia CátMột họ của người Trung Quốc, xếp thứ 314 trong Bách gia tính.hoàng giaHọ hàng nhà vua.gia trưởngNgười đàn ông đứng đầu, nắm mọi quyền hành trong gia đình thời phong kiến.gia cốLàm cho vững chắc thêm (nói về các công trình xây dựng).lô giaPhần hành lang hướng ra ngoài nhưng được xây âm vào bên trong ngôi nhà và bằng với mặt bằng nhà.thế giaMột gia tộc có nhiều đời vinh hiển.nông giaNgười lao động sống bằng nghề làm ruộng.gia cưNhà ở (cũ).ninh giaNói người con gái có chồng về thăm nhà.vườn quốc giaKhu vực rộng lớn được trưng dụng để bảo tồn thiên nhiên của một quốc gia.tại gia tòng phụỞ nhà phải theo cha.bách gia chư tửGọi chung các học gia Trung-Quốc thời Xuân thu chiến-quốc.xuất giaRa khỏi nhà tức đi tu.gia thuộcNgười trong nhà, người thân thuộc, gia quyến.gia tàiCủa cải của ông cha để lại.phụ giaThêm vào, với tư cách một thành phần phụ.đại giaLà người có tiền của, rất giàu trong xã hội.tư giaNhà tư.gia đồngĐứa bé làm những việc vặt trong nhà, dưới chế độ cũ.siêu quốc giaVượt lên giới hạn của quốc gia, chính phủ, nhà nước.máy gia tốc hạtMáy dùng để làm tăng tốc độ các hạt mang điện.gia huyHuy hiệu, biểu tượng của gia tộc.oan giaKẻ thù.gia sảnToàn bộ nói chung tài sản của một gia đình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.