Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vườn quốc gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˨˩ kuək̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [vɨəŋ˦˩ kuək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [vɨəŋ˨˩ wək̚˦˥ jaː˧˧] ~ [jɨəŋ˨˩ wək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực rộng lớn được trưng dụng để bảo tồn thiên nhiên của một quốc gia.

Câu ví dụ

  • Bạn đã đến bao nhiêu vườn quốc gia rồi?How many national parks have you been to?

"vườn quốc gia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh national park
🇫🇷 Tiếng Pháp parc national
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha parque nacional
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha parque nacional
Tiếng Ba Lan park narodowy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vườnâm đầu v · vần ươn · thanh huyền
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vườn quốc gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.