chuyên gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ zaː˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ jaː˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người tinh thông một ngành chuyên môn khoa học, kĩ thuật.
    • Chuyên gia y tế.
    • Đào tạo chuyên gia.
  2. Chuyên gia người nước ngoài.
    • Khách sạn chuyên gia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 專家.

"chuyên gia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expert · professional · specialist
🇨🇳 Tiếng Trung 专家 zhuān jiā
🇰🇷 Tiếng Hàn 전문가 jeonmunga
🇫🇷 Tiếng Pháp l'expert · le spécialiste
🇩🇪 Tiếng Đức der Experte · der Spezialist
🇷🇺 Tiếng Nga эксперт экспе́рт · специалист специали́ст
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้เชี่ยวชาญ phûu-chîao-chaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'esperto · lo specialista

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chuyên gia"

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuyên gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.