chuyên gia tài chính

Danh từ
Danh từ
  1. Người được đào tạo bài bản về lĩnh vực tài chính, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính và tạo ra nhiều giá trị cho xã hội và cộng đồng thông qua việc thực thi các công việc của mình.

"chuyên gia tài chính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Financial Expert

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyên gia tài chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.