Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zaː˧˧ kɨ˧˧] · Huế [vow˧˧ jaː˧˧ kɨ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ jaː˧˧ kɨ˧˧] ~ [jow˧˧ jaː˧˧ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Người) không có nhà cửa cố định, sống lang thang trên đường phố.
- Hiện nay ở những thành phố lớn, số lượng người vô gia cư và trẻ em lang thang cơ nhỡ ngày một gia tăng đang làm đau đầu chính quyền.
Câu ví dụ thêm
- Nhiều người ngủ ngoài trời vì họ vô gia cư.Many people sleep outside because they are homeless.
- Nhiều người trở thành vô gia cư do trận động đất.Many people became homeless because of the earthquake.
- Tôi đã cho một người vô gia cư mười đô la.I gave a homeless person ten dollars.
"vô gia cư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | homeless |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Obdachlose |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бездомный бездо́мный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il barbone |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | sin hogar · desamparado · desamparada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô gia cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.