Danh từ
- Một gia tộc có nhiều đời vinh hiển.
- Trọng Tử, Tề chi thế gia dã (仲子, 齊之世家也 - 孟子之滕文公下).
- Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng một nhân vật có danh thơm.
- Khổng Tử thế gia (孔子世家).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thế gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.