Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˧ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˧˧ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tham gia vào một tổ chức.
- Gia nhập vào tổ chức bảo vệ môi trường trong thành phố.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta gia nhập quân đội.He entered the army.
- Tom đã mời tôi gia nhập vào đội của anh ấy.Tom invited me to join his team.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gia nhập" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.